| STT | Mã số | Tên chất chuẩn/Mẫu chuẩn | Giá | Trạng thái | Nhóm chất | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PE001-1G | Permethrin | 1,000,000 | Hết hàng | Nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật | |
| 2 | TH006-1G | Thiabendazole | 0 | Hết hàng | Nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật;Nhóm Kháng sinh | |
| 3 | IM001-250MG | Imidachlorprid | 0 | Hết hàng | Nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật | |
| 4 | AB001-250MG | Abamectin | 350,000 | Hết hàng | Nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật | |
| 5 | AC002-250MG | Acetamiprid | 0 | Hết hàng | Nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật | |
| 6 | CY004-250MG | Cypermethrin | 350,000 | Hết hàng | Nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật | |
| 7 | HE002-1G | Hexaconazole | 0 | Hết hàng | Nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật |