• » Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia tham dự Kỳ họp lần thứ 45 của Ban kỹ thuật Codex về Phương pháp thử và Lấy mẫu (the 45th session of the Codex Committee on Methods of Analysis and Sampling–CCMAS)

Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia tham dự Kỳ họp lần thứ 45 của Ban kỹ thuật Codex về Phương pháp thử và Lấy mẫu (the 45th session of the Codex Committee on Methods of Analysis and Sampling–CCMAS)

Từ ngày 09/3/2026 đến ngày 13/3/2026, Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia – Bộ Y tế đã tham gia Kỳ họp lần thứ 45 của Ban kỹ thuật Codex về Phương pháp thử và Lấy mẫu (the 45th session of the Codex Committee on Methods of Analysis and Sampling–CCMAS), tại Budapest, Hungary. Kỳ họp có sự tham dự của khoảng 230 đại biểu từ 66 quốc gia thành viên, các đại diện của FAO, WHO, EU, Ban Thư ký Codex và các tổ chức quan sát viên khác.

TS-Attila-Nagy-giam-doc-van-phong-an-toan-chuoi-thuc-pham-quoc-gia-Hungary

Hình 1. Kỳ họp lần thứ 45 được chủ tọa bởi TS. Attila Nagy, Giám đốc Văn phòng An toàn Chuỗi Thực phẩm Quốc gia Hungary (NFCSO) (áo trắng)

Chủ tọa, TS. Attila Nagy, Giám đốc Văn phòng An toàn Chuỗi Thực phẩm Quốc gia Hungary (NFCSO) điều hành kỳ họp thảo luận về các quyết định liên quan đến phương pháp thử và lấy mẫu đối với thực phẩm. Kỳ họp tập trung vào bốn nhóm việc chính bao gồm (1) thông qua/chỉnh sửa phương pháp phân tích, tiêu chí hiệu năng số (NPC) và kế hoạch lấy mẫu trong các tiêu chuẩn Codex; (2) rà soát, cập nhật hoặc bãi bỏ các phương pháp cũ trong CXS 234-1999; (3) tiếp tục hoàn thiện cách thể hiện kế hoạch lấy mẫu và cơ sở dữ liệu CXS 234-1999; và (4) hài hòa tên gọi, nguyên tắc và định dạng phương pháp để các ủy ban Codex khác dùng thống nhất hơn; cụ thể như sau:

1. Thông qua/chỉnh sửa phương pháp phân tích, tiêu chí hiệu năng số (NPC) và kế hoạch lấy mẫu trong các tiêu chuẩn Codex

Tại CCMAS45, một nhóm công việc trọng tâm là xem xét và thông qua các phương pháp, NPC và kế hoạch lấy mẫu do các ủy ban Codex khác đề xuất. Đáng chú ý, Ủy ban đã thông qua 6 bảng kế hoạch lấy mẫu đối với aflatoxin tổng (AFT) và ochratoxin A (OTA) trong một số gia vị, cụ thể là nhục đậu khấu, ớt khô và paprika; đồng thời yêu cầu CCCF làm rõ tiêu chí quyết định đối với các lô hàng có khối lượng từ 25 tấn trở lên khi được chia thành lô nhỏ (sublot), tức là nếu một sublot vượt mức tối đa (ML) thì sẽ loại bỏ/hủy bỏ toàn bộ lô hàng lớn hay chỉ loại bỏ/hủy bỏ lô nhỏ (sublot) bị ảnh hưởng. Về NPC, CCMAS45 thống nhất bỏ NPC đối với AFT nhưng vẫn giữ ML, đồng thời thông qua NPC đã sửa đổi cho từng aflatoxin riêng lẻ và cho OTA. Trong quá trình này, Ủy ban cũng xử lý các thông số kỹ thuật rất cụ thể, chẳng hạn điều chỉnh hướng dẫn đối với cách tiếp cận “tổng của các thành phần” (“sum of components”), trong đó báo cáo cũng nêu sự khác biệt giữa khoảng thu hồi của AFT là 60–115% so với 40–120% đối với từng aflatoxin riêng lẻ là khác nhau có ý nghĩa thống kê.

2. Rà soát, cập nhật hoặc bãi bỏ các phương pháp cũ trong CXS 234-1999

CCMAS45 tiếp tục đẩy mạnh việc rà soát các “bộ phương pháp thử” trong CXS 234-1999 theo từng nhóm sản phẩm. Với nhóm nước quả, Ủy ban đồng ý chuyển một số phương pháp sang diện đề xuất bãi bỏ tại CAC49, đồng thời thành lập tổ công tác điện tử (EWG) do Đức chủ trì để tiếp tục rà soát cả các phương pháp do nhóm chuyên gia khuyến nghị lẫn các phương pháp enzymatic/ISO còn lại chưa được xem xét đầy đủ. Với sản phẩm cacao và chocolate, do báo cáo của EWG được cung cấp muộn và thể hiện một số giới hạn để có thể kết luận đồng thuận, CCMAS45 quyết định tái lập EWG do Hoa Kỳ chủ trì, Serbia đồng chủ trì để tiếp tục rà soát. Với nhóm đường và mật ong, Ủy ban thống nhất gửi các phương pháp đủ điều kiện sang CAC49 để thông qua/bãi bỏ, đồng thời tái lập EWG do Uruguay chủ trì, Brazil và Trung Quốc đồng chủ trì, làm việc bằng tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha, để tiếp tục xem xét các phương pháp còn lại và xây dựng NPC cho một số quy định. Ngoài ra, kỳ họp cũng khởi động mới việc rà soát nhóm sữa và sản phẩm sữa, thông qua EWG do Hoa Kỳ chủ trì và phải nộp báo cáo cho Ban Thư ký Codex ít nhất 3 tháng trước CCMAS46.

3. Tiếp tục hoàn thiện cách thể hiện kế hoạch lấy mẫu và cơ sở dữ liệu CXS 234-1999

Một kết quả hệ thống rất đáng chú ý của CCMAS45 là sự ủng hộ rõ ràng đối với phương án đưa toàn bộ thông tin về kế hoạch lấy mẫu vào CXS 234-1999 và đồng thời tổ chức dưới dạng cơ sở dữ liệu có thể tìm kiếm (searchable database). Tại phần thảo luận, lựa chọn tập trung tất cả kế hoạch lấy mẫu vào một đầu mối duy nhất vì đây là cách tiếp cận thân thiện với người sử dụng nhất; hướng này cũng phù hợp với quyết định trước đó của CCMAS36 (2015) và CAC39 (2016) rằng CXS 234-1999 phải là tài liệu tham chiếu duy nhất cho phương pháp phân tích và lấy mẫu. CCMAS45 cũng nhấn mạnh rằng các kế hoạch lấy mẫu không nên cùng tồn tại song song trong tiêu chuẩn hàng hóa và trong CXS 234-1999 để tránh mâu thuẫn. Trên cơ sở đó, Ủy ban tái lập EWG do New Zealand chủ trì, Đức đồng chủ trì để rà soát các kế hoạch lấy mẫu trong tiêu chuẩn hàng hóa và trong CXS 234-1999 về mức độ phù hợp với CXG 50-2004 và các nguyên tắc thống kê, đồng thời xem xét cách tích hợp chúng vào phiên bản giấy hiện hành cũng như phiên bản cơ sở dữ liệu trong tương lai.

4. Hài hòa tên gọi, nguyên tắc và định dạng phương pháp để các ủy ban Codex khác dùng thống nhất hơn

Một định hướng lớn được nhấn mạnh tại hội nghị là tiếp tục củng cố vai trò của CXS 234-1999 như tài liệu tham chiếu trung tâm của Codex đối với phương pháp phân tích và lấy mẫu. Điều này nhằm giảm tình trạng thông tin bị phân tán ở nhiều tiêu chuẩn hàng hóa khác nhau, đồng thời giúp việc tra cứu và áp dụng được thuận tiện, thống nhất hơn. CCMAS45 tiếp tục ủng hộ hướng đưa các kế hoạch lấy mẫu vào CXS 234-1999 và cơ sở dữ liệu liên quan, thay vì để tồn tại rời rạc ở nhiều văn bản. Cách tiếp cận này sẽ góp phần nâng cao tính đồng bộ của hệ thống tiêu chuẩn Codex và hỗ trợ tốt hơn cho các cơ quan quản lý, phòng thử nghiệm cũng như các tổ chức đánh giá sự phù hợp.

CCMAS45 cũng dành một nội dung lớn cho việc hài hòa hóa, thống nhất tên gọi và định dạng của các nguyên tắc phương pháp trong CXS 234-1999. Theo báo cáo, EWG đã rà soát và đề xuất sửa đổi theo hướng làm rõ định nghĩa, chuẩn hóa thuật ngữ theo các tài liệu quốc tế được công nhận, và tăng tính nhất quán của các nguyên tắc phân tích, chữ viết tắt và tài liệu viện dẫn; đồng thời xác định các điểm chưa thống nhất giữa CXS 234-1999 và các tiêu chuẩn hàng hóa liên quan. Đáng chú ý, EWG đã đề xuất công bố Appendix I cùng 3 phụ lục là Annexes A, B và C như một tài liệu kỹ thuật phục vụ CCMAS và các ủy ban Codex khác, và tài liệu này được xác định như một tài liệu tham chiếu, có thể tiếp tục cập nhật khi cần. Ở cấp độ kỹ thuật, CCMAS45 còn quyết định bổ sung tham chiếu chung tới ISO Online Browsing Platform (OBP) cho các định nghĩa thuật ngữ phân tích, nhưng vẫn giữ lại các định nghĩa chưa có trong OBP do các tổ chức xây dựng tiêu chuẩn khác hoặc EWG phát triển. Để tiếp tục công việc này, kỳ họp đã thành lập EWG mới do Chile chủ trì, Brazil đồng chủ trì nhằm tiếp tục xử lý vấn đề hài hòa hóa các quy định trong CXS 234-1999 và chuẩn bị báo cáo cho kỳ họp sau.

ths-nguyen-thi-hong-ngoc-nifc

Hình 2. Đoàn Việt Nam tham dự gồm có ThS. Nguyễn Thị Hồng Ngọc,

Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia (thứ hai từ bên trái)

5. Nhóm làm việc mới được thành lập và nhóm làm việc được tái lập/tái khởi động

Tại CCMAS45, Ủy ban đã thống nhất thành lập mới một số nhóm công tác điện tử (EWG), đáng chú ý gồm nhóm rà soát phương pháp đối với nước quả, nhóm khởi động rà soát phương pháp đối với sữa và sản phẩm sữa, và nhóm về hài hòa hóa các quy định trong CXS 234-1999. Đồng thời, CCMAS45 cũng tái lập một số EWG để tiếp tục xử lý các nội dung kỹ thuật còn đang được rà soát sâu, như nhóm cacao và sô cô la, nhóm đường và mật ong, và nhóm hướng dẫn kế hoạch lấy mẫu đối với vật liệu rời/lô không đồng nhất.

Các EWG mới được thành lập

  • EWG do Đức chủ trì để tiếp tục rà soát các phương pháp trong bộ phương pháp thử dành cho nước quả, bao gồm các phương pháp do nhóm chuyên gia khuyến nghị và các phương pháp enzymatic/ISO còn lại.
  • EWG do Hoa Kỳ chủ trì để khởi động rà soát bộ phương pháp thử của sữa và sản phẩm sữa.
  • EWG do Chile chủ trì, Brazil đồng chủ trì để tiếp tục công việc hài hòa hóa các nền mẫu trong CXS 234-1999 và trình bản sửa đổi lên CCMAS46.

Các EWG được tái lập / tái khởi động

  • EWG về bộ phương pháp thử cho các sản phẩm ca cao và chocolate, do Hoa Kỳ chủ trì, Serbia đồng chủ trì, được tái lập để tiếp tục rà soát vì báo cáo trước đó được cung cấp muộn và vẫn còn nội dung chưa thống nhất.
  • EWG về bộ phương pháp thử về đường và mật ong, do Uruguay chủ trì, Brazil và Trung Quốc đồng chủ trì, được tái lập để tiếp tục rà soát các phương pháp liên quan và xây dựng NPC cho một số chỉ tiêu.
  • EWG về kế hoạch lấy mẫu cho vật liệu rời / lô hàng không đồng nhất (sampling plans for bulk materials / heterogeneous lots), do New Zealand chủ trì, Germany đồng chủ trì, được tái lập để tiếp tục xây dựng hướng dẫn, nhất là với các ví dụ áp dụng cho mycotoxins.

Kết quả của CCMAS45 cho thấy Codex đang tiếp tục củng cố nền tảng khoa học và tính thực tiễn của hệ thống phương pháp phân tích, lấy mẫu trong lĩnh vực thực phẩm. Việc rà soát, cập nhật, hài hòa hóa và từng bước loại bỏ các phương pháp không còn phù hợp không chỉ giúp nâng cao chất lượng của các tiêu chuẩn Codex mà còn góp phần tăng tính thống nhất, minh bạch và khả năng áp dụng trong thực tế tại các quốc gia thành viên. Đồng thời, các quyết định tại kỳ họp cũng cho thấy định hướng tiếp tục hoàn thiện các nhóm phương pháp đối với những ngành hàng quan trọng như nước quả, cacao, đường, mật ong, sữa và sản phẩm sữa, qua đó tạo cơ sở để cơ quan quản lý, tổ chức tiêu chuẩn hóa, phòng thử nghiệm và các bên liên quan chủ động theo dõi, cập nhật và chuẩn bị cho việc triển khai các thay đổi kỹ thuật trong thời gian tới.

Với vai trò Trưởng ban Ban kỹ thuật Codex Việt Nam về Phương pháp phân tích và lấy mẫu (theo Quyết định số 4392/QĐ-BYT ngày 04/12/2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế),Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia luôn đồng hành cùng các hoạt động của Codex, tham dự và đóng góp tích cực tại nhiều Ủy ban khác nhau nhằm chia sẻ dữ liệu khoa học và thúc đẩy hài hòa tiêu chuẩn quốc tế. Đặc biệt, từ năm 2024, Viện đã thành lập Trung tâm Đánh giá Nguy cơ An toàn Thực phẩm (VFSA), đóng vai trò là đơn vị nòng cốt trong nghiên cứu, cung cấp các căn cứ khoa học và dữ liệu phân tích tin cậy, hỗ trợ đắc lực cho công tác kiểm soát và quản lý nguy cơ về an toàn thực phẩm tại Việt Nam.

Tác giả: Nguyễn Thị Hồng Ngọc- Khoa Độc học và Dị nguyên

Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia

VIDEO
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Tổng lượt truy cập5009443
  • Hàng tháng121
  • Hôm nay70
  • Đang Online0