- Folder Tin tức khoa học
- Views 11
- Last Updated 05/05/2026
Từ tháng 8/2026, bao bì thực phẩm tại EU bị giới hạn nghiêm ngặt PFAS với ba ngưỡng buộc các phòng thí nghiệm phải xây dựng quy trình phân tích hai tầng để tạo ra dữ liệu có giá trị pháp lý, đồng thời chuẩn bị mở rộng sang các chất khác như BPA và NIAS trong bao bì tái chế sau năm 2030. Hiện nay, Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia đáp ứng đầy đủ các yêu cầu phân tích hai tầng theo tiêu chuẩn của EU
PFAS là nhóm hóa chất nhân tạo, cấu trúc gồm mạch alkyl kỵ nước (thường C4-C16) được fluor hóa một phần hoặc toàn phần và một nhóm chức ưa nước. Nhờ liên kết C-F bền vững, PFAS có khả năng chống nước, dầu mỡ và rất bền trong môi trường. PFAS nhiễm vào thực phẩm chủ yếu qua tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn và thôi nhiễm từ vật liệu tiếp xúc, đặc biệt là bao bì. Trong khi lớp phủ chống dính thôi nhiễm không đáng kể, thì các chất chống thấm dầu mỡ trên giấy bao bì thức ăn nhanh, túi bỏng ngô vi sóng lại có nguy cơ thôi nhiễm do các chuỗi nhánh PFAS khối lượng thấp có thể tách khỏi polymer nền, đặc biệt ở sản phẩm Châu Á vẫn còn dùng PFAS mạch dài

PFAS là một mối nguy đáng quan tâm trong bao bì thực phẩm
Về phía châu Âu, đánh giá nguy cơ PFAS năm 2020 cho thấy một bộ phận dân số có mức phơi nhiễm vượt ngưỡng dung nạp hàng tuần (TDI) 4,4 ng/kg thể trọng/tuần. Năm 2022, Quy định (EU) 2023/915 ban hành giới hạn tối đa đối với PFOS, PFOA, PFNA, PFHxS và tổng các chất này trong thịt, cá, hải sản. Xem xét riêng trên đối tượng là bao bì thực phẩm, các hợp chất PFAS được Liên minh châu Âu kiểm soát chủ yếu qua Regulation (EU) 2019/1021 về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Các chất được liệt kê trong Phụ lục I của quy định này bị cấm sản xuất, sử dụng và đưa ra thị trường. Do đó, các vật liệu tiếp xúc thực phẩm có chứa các chất này như là thành phần được chủ ý bổ sung không được phép lưu hành hợp pháp trên thị trường EU, trong khi chỉ có thể chấp nhận sự hiện diện ở mức vết không chủ ý dưới các ngưỡng quy định. Ban đầu, quy định này chỉ liệt kê và cấm PFOS cùng các dẫn xuất của nó. Sau đó, phạm vi điều chỉnh đã được mở rộng thông qua các quy định ủy quyền sửa đổi, theo đó PFOA, các muối và các hợp chất liên quan đã được bổ sung ((EU) 2020/784), tiếp theo là PFHxS, các muối và các hợp chất liên quan ((EU) 2023/1608). Các bổ sung này phản ánh xu hướng chuyển dịch từ kiểm soát từng hợp chất riêng lẻ sang cách tiếp cận bao quát hơn, bao gồm cả các tiền chất có khả năng phân hủy thành PFAS đích.
Năm 2024, quy định 2025/40 (Packaging and Packaging Waste Regulation (PPWR), Regulation (EU) 2025/40) của Liên minh châu Âu đã thiết lập ngưỡng giới hạn PFAS trong bao bì thực phẩm. Tuy nhiên, kể từ ngày 12 tháng 8 năm 2026, các vật liệu và bao bì tiếp xúc với thực phẩm không được phép lưu hành trên thị trường nếu chứa PFAS với hàm lượng bằng hoặc vượt quá các giá trị giới hạn dưới đây:
- 25 ppb đối với từng hợp chất PFAS riêng lẻ, được xác định bằng phương pháp phân tích nhắm mục tiêu (targeted analysis); không bao gồm PFAS dạng polymer trong quá trình định lượng.
- 250 ppb đối với tổng nồng độ các PFAS, được xác định bằng phân tích nhắm mục tiêu; không bao gồm PFAS dạng polymer. Trong một số trường hợp, có thể áp dụng bước phân hủy tiền chất (ví dụ: TOP assay – Total Oxidizable Precursor assay) nhằm chuyển các tiền chất PFAS thành các dạng có thể định lượng.
- Tổng hàm lượng PFAS (bao gồm cả PFAS dạng polymer) không vượt quá 50 ppm. Trường hợp hàm lượng fluor tổng (TF) vượt quá 50 ppm, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hoặc người sử dụng hạ nguồn có trách nhiệm cung cấp bằng chứng phân tích, chứng minh lượng fluor này có nguồn gốc từ PFAS hoặc từ các hợp chất chứa fluor không phải PFAS.

Các kỹ thuật phân tích PFAS được chỉ định trong PPWR
Trên thực tế, các ngưỡng giá trị giới hạn này dẫn tới phòng thí nghiệm không chỉ đơn thuần chạy mẫu, mà phải xây dựng một quy trình sàng lọc thông minh (tổng fluor trước, PFAS mục tiêu sau – Hình minh họa), sử dụng phương pháp được công nhận, có độ không đảm bảo thấp, bao phủ được định nghĩa rộng về PFAS, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt ô nhiễm nền do sự phức tạp của các loại bao bì khác nhau. Tại Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia (NIFC), hệ thống trang thiết bị và năng lực đội ngũ hiện tại đáp ứng đầy đủ các yêu cầu phân tích PFAS trong bao bì thực phẩm theo Quy định (EU) 2025/40. Đối với hướng phân tích mục tiêu nhằm đánh giá các ngưỡng 25 ppb (từng PFAS) và 250 ppb (tổng PFAS không gồm polymer), NIFC được trang bị hệ thống LC-MS/MS và GC-MS/MS đáp ứng yêu cầu về độ nhạy và độ tin cậy. Bên cạnh đó, để thực hiện bước sàng lọc tổng fluor và xác định các tiền chất PFAS theo hướng dẫn phân tích từng bước của EU, Viện có hai hệ thống khối phổ phân giải cao: GC-HRMS (Orbitrap Exploris GC 240) và LC-HR/MS (Dionex Ultimate UHPLC kết hợp Q-Exactive Orbitrap MS). Các hệ thống này cho phép thực hiện phương pháp TOP assay (Total Oxidizable Precursor assay) và phân tích không mục tiêu nhằm đánh giá ngưỡng tổng PFAS (gồm polymer) 50 ppm. Bên cạnh cơ sở vật chất, đội ngũ cán bộ nghiên cứu tại NIFC có kinh nghiệm, kiến thức và nền tảng chuyên môn vững vàng để triển khai xác định PFAS trên các nền mẫu đa dạng, bao gồm bao bì thực phẩm và vật liệu tiếp xúc.

Quy trình phân tích phân tầng PFAS theo hướng dẫn của PPWR
Tài liệu tham khảo:
- European Union, Regulation (EU) 2025/40 of the European Parliament and of the Council of 19 December 2024 on packaging and packaging waste, amending Regulation (EU) 2019/1020 and Directive (EU) 2019/904, and repealing Directive 94/62/EC (Text with EEA relevance). 2024. Accessed: Apr. 08, 2026. [Online]. Available: http://data.europa.eu/eli/reg/2025/40/oj.
R. Li et al., "Per- and polyfluoroalkyl substances in food contact materials: Migration, health risks and sustainable alternatives," Trends in Food Science & Technology, Mar. 2026, doi: 10.1016/j.tifs.2025.104625





