- Folder Xác định nguyên nhân ngộ độc
- Views 134
- Last Updated 26/12/2025
Sâu ban miêu là một loài bọ có hình dạng giống bọ xít, thường được dân gian dùng để chữa mụn nhọt và lở loét nhưng chứa độc tố cantharidin rất mạnh, có thể gây phồng rộp da và khi ăn/uống phải sẽ gây đau rát tiêu hóa, viêm sinh dục–tiết niệu, rối loạn thần kinh, hôn mê và thậm chí tử vong trong vòng 24 giờ.
1. Tình hình ngộ độc thực phẩm liên quan đến sâu ban miêu tại Việt Nam
Trong thời gian vừa qua, trên địa bàn cả nước đã tiếp nhận một số báo cáo về ngộ độc thực phẩm liên quan đến sau ban miêu như sau:
Tháng 05/2024, tại tỉnh Lào Cai, Bệnh viện đa khoa huyện Bảo Thắng tiếp nhận trường hợp bệnh nhân nam nhập viện với biểu hiện tê môi, lưỡi và đau bụng, tiêu chảy, nôn, tiểu buốt. Được biết, ngoài các món thịt chó nấu rựa mận, canh xương chó nấu nấm kim chi, rau muống luộc, bệnh nhân còn ăn món côn trùng rang với hành khô. Qua xác minh của Sở Y tế Lào Cai, loại côn trùng trên được xác định là sâu ban miêu.
Tháng 06/2024, tại tỉnh Yên Bái, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tiếp nhận một ca ngộ độc do ăn sâu ban miêu chiên. Được biết, nam bệnh nhân nhập viện trong tình trạng mệt mỏi nhiều, yếu cơ tứ chi, tiêu cơ vân, suy thận cấp.
Tháng 05/2024, tại tỉnh Yên Bái, Bệnh viện Bạch Mai đã tiếp nhận ba bệnh nhân ngộ độc sau khi ăn sâu ban miêu với biểu hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, trướng bụng, tiểu buốt, tiểu khó, có người tiểu ra máu. 1 trong 3 bệnh nhân kể lại vì nghe nói sâu ban miêu ăn được, thấy loài sâu này có nhiều ở rau ngót, rau tầm bóp và nghĩ là lành nên đã bắt sâu về chế biến cho mọi người cùng ăn.
Tháng 08/2024, tại tỉnh Gia Lai, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai đã tiếp nhận nam bệnh nhân ngộ độc rất nặng sau khi ăn mười con sâu ban miêu. Sau khi ăn, bệnh nhân thấy xuất hiện triệu chứng đau bụng, nôn ói và được đưa đến bệnh viện trong tình trạng vã mồ hôi, tay chân yếu, nước tiểu đỏ thẫm. Bệnh nhân sau đó được chuyển lên khoa hồi sức tích cực - chống độc, nhưng đã không qua khỏi.
Tháng 09/2024, tại tỉnh Lai Châu, một bệnh nhân nam nhập viện trong tình trạng tức ngực, khó thở, buồn nôn, toàn thân tê mỏi không thể đi được; nhịp tim tăng nhanh, huyếp áp giảm còn 90/60. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lai Châu cho biết trước đó, bệnh nhân đã ăn hai con sâu ban miêu. Sau đó, khoảng nửa ngày thì thấy tức ngực, buồn nôn, bụng cảm giác bị chướng, không tiêu hoá nên đã nhập viện.
Theo kết quả phân tích của Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia, các vụ ngộ độc đều được xác định là do hoạt chất cantharidin chứa trong sâu ban miêu gây nên.
2. Đặc điểm, hình thái và độc tố
2.1. Đặc điểm, hình thái
Sâu ban miêu (tên khoa học: Mylabris phalerata hoặc Mylabris cichorii) thuộc họ côn trùng Meloidae. Ngoài ra, chúng còn có tên gọi khác như bọ xít lửa, sâu đậu, ban miêu, hồ trùng, ... Đây là loài bọ cánh cứng có màu sắc sặc sỡ, thường gặp ở nhiều vùng châu Á, trong đó có Việt Nam.
Sâu ban miêu có ngoại hình khá bắt mắt (Hình 1). Chúng thường có thân hình thon dài, chiều dài trung bình từ 1 đến 3 cm, tùy loài có thể lớn hơn. Lớp vỏ ngoài cứng, sáng bóng, với màu sắc đặc trưng thường là đen ánh kim hoặc xen kẽ những vệt vàng, cam, đỏ. Chính sự pha trộn màu sắc này khiến sâu ban miêu trông rất sặc sỡ, dễ nhận biết so với nhiều loài bọ khác. Một số loài có các sọc ngang trên cánh, khi di chuyển dưới ánh nắng tạo hiệu ứng lấp lánh rất rõ rệt.
Đầu của sâu ban miêu khá nhỏ so với thân, có đôi râu dài chia đốt rõ ràng, giúp chúng định hướng và tìm kiếm thức ăn. Miệng thuộc dạng nhai, chuyên dùng để cắn phá lá cây non. Ngực phát triển, gắn liền với đôi cánh trước cứng (elytra) có nhiệm vụ bảo vệ đôi cánh sau mỏng và trong suốt bên dưới. Khi bay, chúng giương cánh mỏng ra để di chuyển, tuy nhiên khả năng bay không nhanh và linh hoạt bằng một số loài bọ khác.
Chân của sâu ban miêu phân thành ba cặp, mỗi chân có các đốt nhỏ, giúp chúng bám chắc vào bề mặt lá và thân cây. Đây cũng là đặc điểm giúp chúng dễ dàng leo trèo, di chuyển từ cây này sang cây khác để tìm thức ăn hoặc sinh sản.

Hình 1. Hình ảnh sâu ban miêu
Về môi trường sống, sâu ban miêu thường xuất hiện nhiều ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt phổ biến tại Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Chúng thường sinh sống trên các loại cây trồng nông nghiệp như lúa, ngô, đậu, lúa mì và cả một số loài hoa màu khác. Chính vì tập tính ăn lá cây, sâu ban miêu đôi khi còn được xem là loài gây hại trong nông nghiệp, có thể làm giảm năng suất mùa vụ nếu phát triển với số lượng lớn.
Loài này hoạt động mạnh nhất vào mùa hè, khi điều kiện thời tiết nóng ẩm thuận lợi cho sinh sản. Vào ban ngày, chúng thường ẩn nấp dưới lá hoặc thân cây, ít di chuyển. Đến chiều tối hoặc ban đêm, chúng bắt đầu ra ngoài nhiều hơn để kiếm ăn. Chu kỳ sinh trưởng của sâu ban miêu khá đặc biệt: ấu trùng ban đầu sống ký sinh trên trứng hoặc ấu trùng của các loài côn trùng khác, sau đó trưởng thành mới trở thành loài ăn lá. Chính đặc điểm này khiến chúng vừa có thể tác động đến hệ sinh thái tự nhiên, vừa ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
Sâu ban miêu dễ nhầm lẫn với bọ xít (cũng là loài côn trùng thường gặp, có mùi hôi). Mặc dù đều là côn trùng sống phổ biến ở nông thôn và có thể gây hại cho cây trồng, nhưng sâu ban miêu và bọ xít có nhiều đặc điểm khác nhau (Bảng 1).

2.2. Độc tố của sâu ban miêu
Điểm khiến sâu ban miêu trở thành loài côn trùng đặc biệt nguy hiểm chính là độc tố cantharidin (Hình 2). Đây là một hợp chất hữu cơ nhóm terpenoid, được tiết ra từ cơ thể của sâu ban miêu, đặc biệt tập trung nhiều ở khoang bụng. Cantharidin tồn tại ở dạng tinh thể không màu, không mùi, không vị, nhưng có tính ăn mòn rất mạnh.

Hình 2. Cantharidin - Độc tố do sâu ban miêu tiết ra
Cantharidin gây hại chủ yếu bằng cách kích thích mạnh niêm mạc và da:
+ Khi tiếp xúc ngoài da, nó phá vỡ lớp biểu bì, gây phồng rộp và bỏng rát.
+ Khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa, chất này tấn công trực tiếp niêm mạc miệng, thực quản, dạ dày và ruột, dẫn đến viêm loét, xuất huyết.
+ Cantharidin còn có ái lực đặc biệt với thận, gây hoại tử ống thận, làm suy giảm chức năng lọc máu. Ngoài ra, hợp chất này có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tim mạch nếu liều lượng lớn.
Liều gây chết trung bình của cantharidin (LD50) trên động vật: khoảng 0,5 mg/kg thể trọng. Ở người trưởng thành, chỉ cần 30–50 mg cantharidin tinh khiết (tương đương lượng chất có trong 6 - 7 con sâu ban miêu khô) có thể gây tử vong. Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh thận – tim mạch dễ bị ngộ độc nặng hơn.
2.3. Triệu chứng ngộ độc
Người bị nhiễm độc cantharidin thường xuất hiện các dấu hiệu sau:
+ Tiếp xúc ngoài da: đỏ rát, mụn nước, loét da.
+ Đường miệng: đau rát môi, họng, nuốt khó; sau đó đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn ra máu.
+ Đường tiết niệu: tiểu buốt, tiểu máu, bí tiểu.
+ Biến chứng nặng: suy thận cấp, rối loạn nhịp tim, sốc và có thể tử vong.
Thời gian khởi phát triệu chứng thường từ 1–4 giờ sau khi tiếp xúc hoặc ăn phải, diễn tiến nhanh và khó kiểm soát nếu không được cấp cứu kịp thời.
3. Phòng chống và xử trí ngộ độc sâu ban miêu
3.1. Xử trí ngộ độc
Trong trường hợp không may tiếp xúc hoặc nuốt phải sâu ban miêu, cần xử trí nhanh chóng theo Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí ngộ độc của Bộ Y tế như sau:
- Nếu dính trên da:
• Rửa ngay vùng tiếp xúc bằng nhiều nước sạch và xà phòng.
• Không gãi, không chà xát để tránh làm lan rộng tổn thương.
• Có thể bôi dung dịch sát khuẩn nhẹ để hạn chế nhiễm trùng.
- Nếu nuốt phải hoặc nghi ngờ ngộ độc đường tiêu hóa:
• Không tự gây nôn vì có thể làm tổn thương niêm mạc thực quản nặng hơn.
• Uống nhiều nước để pha loãng độc tố. Có thể uống sữa hoặc lòng trắng trứng gà sống (chất đạm giúp giảm hấp thu phần nào độc tố).
• Đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí chuyên sâu.
Đặc biệt, cần thông báo cho cơ quan y tế, đưa bệnh nhân đến bệnh viện kịp thời.
3.2. Dự phòng ngộ độc sâu ban miêu
Để hạn chế tối đa nguy cơ ngộ độc sâu ban miêu, cần chú ý những nguyên tắc sau:
• Không dùng tay trần bắt sâu ban miêu: độc tố có thể dính trên da, gây phồng rộp, bỏng rát. Nếu cần tiếp xúc, phải mang găng tay dày và rửa sạch sau khi xong.
• Không ăn hoặc sử dụng sâu ban miêu làm thuốc tại nhà: nhiều trường hợp ngộ độc xảy ra do người dân tự ý sao khô, nghiền bột hoặc ngâm rượu uống.
• Bảo quản an toàn: nếu thu bắt để làm dược liệu, cần để tách biệt, có nhãn cảnh báo rõ ràng, tránh để trẻ em hoặc người khác nhầm lẫn.
• Nâng cao nhận thức cộng đồng: tuyên truyền cho người dân về mức độ độc hại của loài côn trùng này, tránh việc “thử dùng” theo truyền miệng.
4. Hoạt động tuyên truyền phòng chống ngộ độc sâu ban miêu
Trong những năm vừa qua, Viện kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia đã xác định nguyên nhân vụ ngộ độc liên quan đến sâu ban miêu. Với mong muốn góp phần giảm các trường hợp ngộ độc thực phẩm do sâu ban miêu nói riêng và các độc tố tự nhiên nói chung, Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia thường xuyên triển khai các hoạt động điều tra, xác định nguyên nhân ngộ độc thực phẩm cũng như truyền thông phòng chống ngộ độc. Hoạt động truyền thông phòng chống ngộ độc sâu bna miêu sẽ góp phần giúp hạn chế các trường hợp ngộ độc trong tương lai.
Trong công tác điều tra, xác định nguyên nhân các vụ ngộ độc thực phẩm, việc phân tích, phát hiện chính xác các chất độc tự nhiên và hóa học, điển hình như cantharidin nói riêng và các độc chất nói chung, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm phục vụ công tác quản lý, cảnh báo nguy cơ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia, đơn vị kiểm nghiệm thực phẩm tuyến cao nhất trực thuộc Bộ Y tế, được thành lập theo Quyết định số 376/QĐ-TTg ngày 23/3/2009 của Thủ tướng Chính phủ, là đơn vị kiểm nghiệm phục vụ quản lý nhà nước do Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương chỉ định, đồng thời là đơn vị kiểm nghiệm trọng tài quốc gia trong lĩnh vực chất lượng, an toàn thực phẩm. Với hệ thống phòng thí nghiệm đạt chuẩn, được trang bị các kỹ thuật phân tích hiện đại cùng đội ngũ cán bộ, chuyên gia có trình độ chuyên môn cao, Viện có đầy đủ năng lực thực hiện phân tích, xác định và định lượng các chất độc nguy hiểm, phục vụ hiệu quả cho công tác điều tra ngộ độc thực phẩm và quản lý an toàn thực phẩm. Bên cạnh nhiệm vụ phục vụ quản lý nhà nước, Viện còn cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm thực phẩm theo yêu cầu, cam kết mang đến cho khách hàng kết quả trung thực, chính xác, hiệu quả và uy tín
Tác giả: Kiều Vân Anh – Khoa Độc học và dị nguyên.
Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Tấn Trọng (2008), Côn trùng học Y học và Thú y, NXB Giáo dục Việt Nam.
2. Đỗ Huy Bích (2006), Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật.
3. Bộ Y tế (2015), Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí ngộ độc.
4. Vũ Văn Chi (2012), Từ điển Cây thuốc Việt Nam, NXB Y học.
5. Nikfarjam, L., Farzaneh, P., & Pourghadamyari, H. (2017), Toxicological Effects of Cantharidin: A Comprehensive Review, Journal of Applied Toxicology, 37(8), 1034–1046.




